Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "giải phóng mặt bằng" 1 hit

Vietnamese giải phóng mặt bằng
English Phrasesite clearance
Example
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.

Search Results for Synonyms "giải phóng mặt bằng" 0hit

Search Results for Phrases "giải phóng mặt bằng" 1hit

Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z